sắc mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biểu hiện của tâm trạng, cảm xúc thể hiện ra trên khuôn mặt: "Sắc mặt" chỉ vẻ mặt, đặc biệt là sự thay đổi về màu da và biểu cảm trên mặt, phản ánh trạng thái tinh thần, sức khỏe hoặc cảm xúc của một người.
- Dung mạo, vẻ ngoài của khuôn mặt: "Sắc mặt" cũng có thể chỉ chung về diện mạo, nét mặt của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh trung đội trưởng đổi sắc mặt. (Vẻ mặt của anh trung đội trưởng thay đổi.)
- Sắc mặt cô ấy tươi tỉnh hẳn lên khi nghe tin vui. (Vẻ mặt cô ấy trở nên tươi tỉnh hẳn khi nghe tin vui.)
- Ông ấy có sắc mặt hồng hào, trông rất khỏe mạnh. (Ông ấy có vẻ mặt hồng hào, trông rất khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biến sắc mặt": mặt mày biến sắc, thể hiện sự sợ hãi, lo lắng hoặc giận dữ đột ngột.
- Nghe tin dữ, anh ta biến sắc mặt. (Nghe tin dữ, anh ta mặt mày biến sắc.)
"Đổi sắc mặt": thay đổi vẻ mặt, thường do cảm xúc mạnh.
- Bị phát hiện lỗi sai, cậu bé đổi sắc mặt. (Bị phát hiện lỗi sai, cậu bé thay đổi vẻ mặt.)
"Sắc mặt nghiêm nghị": vẻ mặt nghiêm túc, trang trọng.
- Thầy hiệu trưởng bước vào với sắc mặt nghiêm nghị. (Thầy hiệu trưởng bước vào với vẻ mặt nghiêm trang.)
Biến thể và từ gần giống
Nét mặt (danh từ): các đường nét, biểu cảm cụ thể trên khuôn mặt.
- Nét mặt cô ấy thể hiện sự lo lắng. (Các đường nét trên mặt cô ấy thể hiện sự lo lắng.)
Vẻ mặt (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ chung biểu hiện của khuôn mặt.
- Vẻ mặt anh ta lộ rõ sự mệt mỏi. (Biểu hiện trên mặt anh ta lộ rõ sự mệt mỏi.)
Thần sắc (danh từ): tinh thần và sắc diện thể hiện ra bên ngoài, thường bao hàm cả tinh thần lẫn dung mạo.
- Sau trận ốm, thần sắc của bà cụ kém hẳn. (Sau trận ốm, tinh thần và vẻ mặt của bà cụ kém hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Vẻ mặt: diện mạo, biểu lộ trên khuôn mặt.
- Diện mạo: dáng vẻ, hình dáng của khuôn mặt.
- Dung nhan: vẻ đẹp của khuôn mặt (thường dùng cho phụ nữ).
Thành ngữ liên quan
Mặt tái mét (thành ngữ/ cụm từ cố định): sắc mặt trở nên trắng bệch, xanh xao vì sợ hãi hoặc ốm yếu. (Đây là một cách diễn đạt cụ thể về sự thay đổi "sắc mặt").
- Nghe tiếng nổ, mặt nó tái mét. (Nghe tiếng nổ, mặt nó trắng bệch.)
Mặt ủ mày chau (thành ngữ): vẻ mặt buồn bã, lo âu.
- Cô ấy ngồi một mình, mặt ủ mày chau. (Cô ấy ngồi một mình, vẻ mặt buồn bã, nhăn nhó.)
- dt Vẻ mặt: Anh trung đội trưởng đổi sắc mặt (NgĐThi).